1. Giá in bao bì năm 2026 được tính như thế nào?
Đối với bao bì nhựa, chi phí sản xuất thường không chỉ tính riêng tiền in. Một đơn hàng có thể bao gồm vật liệu màng, in ấn, ghép màng, chia cuộn, tạo túi, zipper, vòi, van, cửa sổ hoặc các công đoạn hoàn thiện khác.
Có thể hình dung đơn giản:
Giá thành bao bì = Chi phí vật liệu + Chi phí in + Chi phí gia công + Chi phí thiết lập sản xuất + Các yêu cầu bổ sung
Trong đó, tỷ trọng của từng khoản sẽ thay đổi theo loại bao bì.
Ví dụ, túi PE đơn lớp sẽ có cách tính khác với túi màng ghép PET/PE; túi 3 biên thông thường cũng khác túi zipper đáy đứng có thêm khóa kéo và nhiều công đoạn tạo hình.
Do đó, khi tham khảo giá in bao bì mới nhất 2026, doanh nghiệp nên quan tâm đến giá thành trên mỗi sản phẩm theo đúng quy cách, thay vì chỉ so sánh một con số đơn giá giữa các xưởng.
2. Bảng giá in bao bì nhựa 2026 tham khảo
Dưới đây là khung giá mang tính dự toán ban đầu, không phải bảng báo giá cố định áp dụng cho mọi đơn hàng:
| Loại bao bì | Quy cách phổ biến | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Túi PE/HDPE/LDPE đơn giản | Túi 3 biên, kích thước nhỏ – vừa | Liên hệ báo giá |
| Túi màng ghép PET/PE | Túi thực phẩm, hàng tiêu dùng | Liên hệ báo giá |
| Túi PET/MPET/PE | Bao bì cần tăng khả năng cản sáng | Liên hệ báo giá |
| Túi PET/AL/PE | Bao bì yêu cầu độ cản cao | Liên hệ báo giá |
| Túi zipper 3 biên | Túi thực phẩm, nông sản khô | Liên hệ báo giá |
| Túi zipper đáy đứng | Bao bì dạng đứng, có khóa kéo | Liên hệ báo giá |
| Túi xếp hông | Sản phẩm cần dung tích lớn | Liên hệ báo giá |
| Túi hút chân không | Thực phẩm, thủy sản, thịt | Liên hệ báo giá |
| Túi có vòi | Nước giặt, nước xả, sốt, chất lỏng | Liên hệ báo giá |
[Xem thêm] => mẫu túi in bao bì mới nhất tại đây
3. Những yếu tố quyết định giá in bao bì 2026
3.1. Chất liệu bao bì
Đây thường là một trong những yếu tố có ảnh hưởng lớn đến giá thành.
Một số cấu trúc màng thường được sử dụng gồm:
-
PE
-
PP
-
BOPP/CPP
-
PET/PE
-
PET/CPP
-
PET/MPET/PE
-
PET/AL/PE
-
PA/PE
Mỗi loại có đặc tính khác nhau về độ bền, khả năng hàn, độ trong, độ bóng, khả năng cản ẩm, cản khí hoặc cản sáng.
Ví dụ, bao bì chỉ cần chứa sản phẩm khô thông thường có thể không cần cấu trúc màng quá phức tạp. Ngược lại, sản phẩm yêu cầu bảo quản lâu hoặc cần hạn chế ánh sáng và hơi ẩm có thể phải sử dụng màng ghép nhiều lớp.
Chọn đúng cấu trúc màng thay vì chọn loại đắt nhất là một trong những cách kiểm soát chi phí hiệu quả.
3.2. Kích thước túi
Túi càng lớn thì lượng vật liệu sử dụng càng nhiều, từ đó tác động trực tiếp đến giá thành.
Kích thước còn liên quan đến:
-
Khổ màng;
-
Chiều rộng cuộn;
-
Diện tích in;
-
Tỷ lệ hao hụt;
-
Cách bố trí sản phẩm trên khổ;
-
Quy cách tạo túi.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ gửi tên sản phẩm khi yêu cầu báo giá. Thông số dài × rộng × hông/đáy nếu có sẽ giúp xưởng tính toán chính xác hơn.
3.3. Độ dày màng
Độ dày thường được tính theo micron (µm).
Khi tăng độ dày, lượng nguyên liệu sử dụng cũng tăng, vì vậy giá thành có xu hướng tăng theo.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng màng càng dày thì bao bì càng tốt.
Độ dày cần phù hợp với:
-
Khối lượng sản phẩm;
-
Tính chất sản phẩm;
-
Phương pháp đóng gói;
-
Điều kiện vận chuyển;
-
Thời gian bảo quản;
-
Yêu cầu đường hàn.
Chọn độ dày vừa đủ giúp doanh nghiệp tránh tăng chi phí vật liệu không cần thiết.
3.4. Số lượng đặt in
Số lượng là yếu tố rất quan trọng khi tính giá in bao bì nhựa.
Với đơn hàng nhỏ, các khoản chi phí thiết lập như chuẩn bị máy, trục in hoặc các công đoạn ban đầu được phân bổ trên ít sản phẩm nên đơn giá thường cao hơn.
Khi số lượng tăng, chi phí thiết lập được phân bổ trên nhiều sản phẩm nên giá thành mỗi túi có thể giảm.
Đây là lý do doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá theo nhiều mức sản lượng, chẳng hạn:
-
5.000 túi;
-
10.000 túi;
-
20.000 túi;
-
50.000 túi;
-
100.000 túi.
Thay vì chỉ hỏi “in 1 túi bao nhiêu tiền?”, nên yêu cầu đơn giá theo từng mốc số lượng để dễ lựa chọn phương án phù hợp.
3.5. Công nghệ in
Công nghệ in cũng ảnh hưởng đến chi phí.
In ống đồng
Phù hợp với các đơn hàng sản lượng lớn, yêu cầu hình ảnh và màu sắc ổn định.
Chi phí có thể bao gồm trục in, vì vậy đơn hàng cần cân nhắc sản lượng để phân bổ chi phí ban đầu.
In Flexo
Có thể phù hợp với một số dòng bao bì và quy cách sản xuất nhất định. Chi phí phụ thuộc vào số màu, loại màng, diện tích in và sản lượng.
In kỹ thuật số
Có ưu điểm về khả năng triển khai đơn hàng nhỏ hoặc cần thay đổi nội dung giữa các phiên bản. Tuy nhiên, chi phí cần được tính theo từng loại máy, vật liệu và sản lượng.
Không có công nghệ in nào luôn rẻ nhất. Phương án phù hợp phải dựa trên số lượng, thiết kế, yêu cầu màu sắc và loại bao bì.
3.6. Số màu và diện tích in
Thiết kế càng phức tạp, số lượng màu càng nhiều hoặc diện tích phủ mực càng lớn thì phương án sản xuất có thể thay đổi.
Đặc biệt với bao bì in nhiều màu, doanh nghiệp nên cung cấp:
-
File thiết kế;
-
Hệ màu;
-
Số mặt cần in;
-
Số lượng màu;
-
Yêu cầu màu thương hiệu;
-
Mẫu tham chiếu nếu có.
Việc duyệt file trước khi sản xuất giúp hạn chế sai lệch giữa thiết kế và thành phẩm.
3.7. Kiểu dáng và cấu tạo túi
Một túi 3 biên cơ bản sẽ có chi phí khác với túi có nhiều bộ phận bổ sung.
Các chi tiết có thể làm thay đổi giá gồm:
-
Zipper;
-
Vòi;
-
Van;
-
Quai xách;
-
Cửa sổ;
-
Lỗ treo;
-
Đáy đứng;
-
Xếp hông;
-
Đường xé;
-
Bo góc;
-
Hàn định hình.
Chẳng hạn, túi zipper đáy đứng không chỉ sử dụng thêm khóa zipper mà còn có công đoạn tạo đáy và định hình túi. Vì vậy, khi so sánh giá cần đặt các sản phẩm cùng quy cách lên cùng một mặt bằng.
3.8. Gia công sau in
Ngoài in, bao bì nhựa có thể cần thêm nhiều công đoạn:
-
Cán bóng;
-
Cán mờ;
-
Ghép màng;
-
Chia cuộn;
-
Tạo túi;
-
Ép kim;
-
Phủ UV;
-
Đục lỗ;
-
Gắn zipper;
-
Gắn vòi;
-
Gắn van.
Mỗi hạng mục bổ sung đều có thể làm thay đổi giá thành.
Vì vậy, một báo giá thấp ban đầu chưa chắc là phương án tiết kiệm nhất nếu sau đó phát sinh thêm nhiều hạng mục chưa được tính vào.
4. Giá in bao bì phụ thuộc vào trục in như thế nào?
Đối với một số phương án in, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí chế tạo trục in.
Khoản này cần được xem xét riêng vì:
Đơn hàng càng lớn → chi phí trục được phân bổ trên càng nhiều túi → chi phí trục tính trên mỗi túi càng thấp.
Ví dụ, cùng một bộ trục nhưng nếu chỉ sản xuất vài nghìn túi thì chi phí thiết lập có thể chiếm tỷ trọng đáng kể. Khi sản xuất số lượng lớn, tỷ trọng này giảm xuống.
Do đó, khi nhận báo giá, nên hỏi rõ:
-
Giá đã bao gồm trục in chưa?
-
Trục in được tính một lần hay phân bổ vào đơn giá?
-
Có lưu trục cho lần tái sản xuất không?
-
Nếu thay đổi thiết kế thì có phải làm lại trục không?
5. Cách so sánh giá in bao bì giữa các xưởng
Không nên chỉ nhìn vào đơn giá/túi.
Một báo giá đầy đủ nên được đối chiếu theo cùng một bộ thông số:
| Tiêu chí | Cần kiểm tra |
|---|---|
| Chất liệu | Cùng cấu trúc màng |
| Độ dày | Cùng độ dày |
| Kích thước | Cùng kích thước thành phẩm |
| Số lượng | Cùng sản lượng |
| Công nghệ in | Cùng hoặc tương đương |
| Số màu | Cùng số màu |
| Gia công | Cùng yêu cầu |
| Zipper/vòi/van | Có hoặc không |
| Trục in | Đã bao gồm chưa |
| VAT | Đã bao gồm chưa |
| Vận chuyển | Đã tính chưa |
| Mẫu duyệt | Có hay không |
Một số bảng giá trên thị trường cũng ghi rõ chỉ mang tính tham khảo và có thể chưa bao gồm VAT, vận chuyển, thiết kế hoặc gia công đặc biệt.
6. Làm thế nào để giảm giá in bao bì mà vẫn đảm bảo chất lượng?
Chọn đúng cấu trúc màng
Không nên sử dụng cấu trúc quá cao cấp nếu sản phẩm không cần đến khả năng bảo vệ tương ứng.
Tối ưu kích thước
Kích thước vừa đủ chứa sản phẩm giúp giảm lượng màng sử dụng và hạn chế chi phí không cần thiết.
Đặt số lượng phù hợp
Nếu sản phẩm có khả năng tiêu thụ ổn định, có thể cân nhắc sản xuất theo lô phù hợp để giảm đơn giá.
Hạn chế gia công không cần thiết
Zipper, ép kim, cửa sổ, phủ đặc biệt... chỉ nên sử dụng khi thực sự mang lại giá trị cho sản phẩm hoặc trải nghiệm sử dụng.
Thiết kế ngay từ giai đoạn sản xuất
Thiết kế bao bì cần tính đến kích thước thành phẩm, đường hàn, vùng chừa mép, vị trí zipper và các chi tiết gia công. Làm đúng từ đầu giúp hạn chế việc sửa file hoặc thay đổi cấu trúc sau khi đã triển khai.
7. Khi yêu cầu báo giá in bao bì cần cung cấp thông tin gì?
Để nhận được báo giá nhanh và sát thực tế, doanh nghiệp nên chuẩn bị:
-
Tên loại bao bì: túi 3 biên, túi zipper, túi đáy đứng, túi xếp hông...
-
Kích thước: dài × rộng × hông/đáy nếu có.
-
Chất liệu: nếu chưa biết, có thể yêu cầu xưởng tư vấn.
-
Độ dày: theo nhu cầu sử dụng.
-
Số lượng cần in.
-
Số màu hoặc file thiết kế.
-
Yêu cầu gia công: zipper, vòi, van, cửa sổ...
-
Mục đích sử dụng: thực phẩm, nông sản, mỹ phẩm, hóa chất, thủy sản...
-
Thời gian cần hàng.
-
Địa điểm nhận hàng.
Nếu chưa biết chính xác loại màng hoặc độ dày, chỉ cần cung cấp sản phẩm cần đóng gói, khối lượng và hình ảnh mẫu túi. Bộ phận kỹ thuật có thể dựa vào đó để đề xuất cấu trúc phù hợp hơn.
8. Quy trình nhận báo giá in bao bì tại xưởng
Một quy trình báo giá chuyên nghiệp thường gồm:
Tiếp nhận yêu cầu → Xác định quy cách → Tư vấn vật liệu → Tính định lượng vật liệu → Xác định công nghệ in → Tính gia công → Báo giá → Duyệt mẫu → Sản xuất
Điểm quan trọng là doanh nghiệp cần kiểm tra báo giá trước khi đặt hàng để biết rõ hạng mục nào đã bao gồm và hạng mục nào tính riêng.
9. Câu hỏi thường gặp về giá in bao bì 2026
9.1. Giá in bao bì năm 2026 có cố định không?
Trả lời: Không. Giá thay đổi theo chất liệu, kích thước, độ dày, số lượng, công nghệ in, kiểu dáng và yêu cầu gia công.
9.2. In bao bì số lượng càng lớn có càng rẻ không?
Trả lời: Thông thường đơn giá trên mỗi túi có thể giảm khi sản lượng tăng do chi phí thiết lập sản xuất được phân bổ trên nhiều sản phẩm. Tuy nhiên, mức giảm cụ thể phụ thuộc từng quy cách.
9.3. Bao bì nhiều lớp có đắt hơn bao bì một lớp không?
Trả lời: Thông thường có, do cấu trúc nhiều lớp sử dụng nhiều loại màng và có thêm công đoạn ghép. Tuy nhiên, cần xét theo yêu cầu bảo quản của sản phẩm để biết cấu trúc nào thực sự phù hợp.
9.4. Có thể báo giá khi chưa có thiết kế không?
Trả lời: Có. Doanh nghiệp có thể cung cấp kích thước, loại sản phẩm, số lượng và yêu cầu sử dụng để xưởng tư vấn cấu trúc bao bì và dự toán chi phí ban đầu.
9.5. Vì sao cùng một loại túi nhưng hai xưởng báo giá khác nhau?
Trả lời: Có thể do khác nhau về chất liệu, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, công nghệ in, số lượng, gia công, cách tính trục in, VAT hoặc vận chuyển. Vì vậy cần so sánh cùng một quy cách, không chỉ so sánh đơn giá.
NGAY HÔM NAY!
Thiết kế miễn phí – mẫu mã đẹp và độc đáo
Giá thành cạnh tranh, rẻ nhất thị trường
Cam kết chất lượng bao bì, mẫu mã 100% như thiết kế
Năng lực sản xuất quy mô lớn
Giao hàng nhanh chóng tận nơi, đúng tiến độ
LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ MIỄN PHÍ:
CÔNG TY TNHH SX TM BAO BÌ VẠN PHÁT
Địa chỉ: 118/59 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0941.201.949
Điện thoại: 028.3620.6746
Email: kinhdoanh@baobivanphat.com