1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Túi đựng
  4. Túi 3 Biên

Túi 3 Biên

5/5 (949 đánh giá)
  • Kích thước: Theo yêu cầu
  • Độ dày: Theo yêu cầu
  • Chất liệu: PET/PE, PET/AL/PE, PET/MPET/PE, BOPP/CPP, PA/PE
  • Cấu trúc: 2 - 4 lớp
  • Công nghệ in: In ống đồng, Flexo, kỹ thuật số
  • Số màu in: 1 - 10 màu
  • Quy cách đóng gói: Theo yêu cầu
  • Thương hiệu: Vanphat-packaging
  • Xuất xứ: Việt Nam (Sản xuất tại xưởng Bao Bì Vạn Phát)
Danh mục:
  • Đặt hàng
  • Mô tả
  • Gửi yêu cầu tư vấn

1. Chất Liệu Sản Xuất Túi 3 Biên

Túi 3 biên sử dụng màng ghép nhiều lớp để cân bằng giữa khả năng bảo vệ sản phẩm, độ bền cơ học, tính hàn kín và chi phí sản xuất. Tùy đặc tính sản phẩm, thời hạn bảo quản và yêu cầu đóng gói, cấu trúc màng sẽ được lựa chọn khác nhau.

Cấu trúc màng Ưu điểm chính Ứng dụng phù hợp
PET/PE Bề mặt đẹp, dễ in, độ bền tốt, hàn nhiệt tốt Thực phẩm khô, bánh kẹo, sản phẩm thông dụng
PET/MPET/PE Cản sáng, cản ẩm và cản khí tốt hơn PET/PE Cà phê, trà, thực phẩm cần tăng khả năng bảo quản
PET/AL/PE Cản sáng, oxy và hơi ẩm cao Thực phẩm nhạy cảm, dược phẩm, sản phẩm yêu cầu bảo quản cao
PA/PE Chịu va đập, chống đâm thủng tốt, mềm dẻo Thủy sản, thực phẩm đông lạnh, sản phẩm cần độ bền cao
BOPP/PE hoặc BOPP/CPP Ngoại quan đẹp, độ trong và khả năng in tốt Bánh kẹo, hạt, thực phẩm khô và sản phẩm tiêu dùng
Túi 3 biên nhiều màu sắc dùng đóng gói kẹo dẻo với thiết kế bắt mắt, chất liệu màng ghép in sắc nét.
Mẫu túi 3 biên đa dạng màu sắc, phù hợp đóng gói thực phẩm, bánh kẹo và nhiều sản phẩm tiêu dùng.

1.1. Cấu trúc PET/PE

PET/PE là cấu trúc phổ biến cho túi 3 biên nhờ sự kết hợp giữa lớp PET có độ bền, khả năng in ấn tốt và lớp PE có khả năng hàn nhiệt.

Phù hợp với:

  • Thực phẩm khô.

  • Bánh, kẹo, hạt.

  • Bột và các sản phẩm dạng khô.

  • Sản phẩm cần bao bì có hình thức đẹp, chi phí hợp lý.

1.2. Cấu trúc PET/MPET/PE

PET/MPET/PE bổ sung lớp MPET có khả năng cản sáng và hỗ trợ hạn chế tác động của oxy, hơi ẩm. Cấu trúc này phù hợp khi sản phẩm yêu cầu khả năng bảo quản cao hơn PET/PE nhưng chưa nhất thiết phải sử dụng màng nhôm.

Ứng dụng thường gặp:

  • Trà.

  • Cà phê.

  • Thực phẩm khô.

  • Gia vị và bột.

  • Các sản phẩm nhạy cảm với ánh sáng.

1.3. Cấu trúc PET/AL/PE

PET/AL/PE sử dụng lớp nhôm AL nhằm tăng khả năng cản sáng, cản oxy và hơi ẩm. Đây là lựa chọn phù hợp cho những sản phẩm cần yêu cầu bảo vệ cao trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.

Có thể ứng dụng cho:

  • Thực phẩm cần bảo quản lâu.

  • Cà phê và sản phẩm dạng bột.

  • Một số sản phẩm dược phẩm.

  • Sản phẩm nhạy cảm với ánh sáng và độ ẩm.

1.4. Cấu trúc PA/PE

PA/PE nổi bật về độ bền cơ học và khả năng chống đâm thủng, phù hợp với những sản phẩm có cạnh hoặc kết cấu dễ gây tác động lên bao bì.

Thường được lựa chọn cho:

  • Thủy sản.

  • Thực phẩm đông lạnh.

  • Thịt và sản phẩm chế biến.

  • Sản phẩm cần khả năng chịu va đập trong vận chuyển.

1.5. Cấu trúc BOPP/PE hoặc BOPP/CPP

BOPP/PEBOPP/CPP có ưu thế về độ trong, ngoại quan và khả năng thể hiện hình ảnh in. Cấu trúc cụ thể được lựa chọn dựa trên yêu cầu hàn, độ cứng, độ trong và tính chất sản phẩm.

Phù hợp với:

  • Bánh kẹo.

  • Các loại hạt.

  • Thực phẩm khô.

  • Sản phẩm tiêu dùng cần bao bì có tính thẩm mỹ cao.

2. Tùy Chọn In Ấn Và Gia Công Túi 3 Biên

Túi 3 biên có thể được tùy chỉnh từ thiết kế in, vật liệu, độ hoàn thiện bề mặt đến quy cách đường hàn, đáp ứng cả nhu cầu bán lẻ và sản xuất công nghiệp.

Túi 3 biên đựng kẹo dẻo thiết kế khóa zip tiện lợi, in ấn nổi bật giúp tăng giá trị sản phẩm.
Túi 3 biên in màu sắc sống động, thích hợp cho sản phẩm kẹo dẻo, snack và thực phẩm đóng gói.

2.1. In ống đồng số lượng lớn

In ống đồng phù hợp với đơn hàng có sản lượng lớn và yêu cầu màu sắc ổn định. Công nghệ này cho phép thể hiện hình ảnh, logo, thông tin sản phẩm với độ sắc nét cao.

Ưu điểm:

  • Phù hợp sản xuất số lượng lớn.

  • Hình ảnh và chữ in rõ nét.

  • Màu sắc ổn định giữa các lần sản xuất khi quy trình được kiểm soát tốt.

  • Phù hợp với thương hiệu có thiết kế bao bì cố định.

2.2. In kỹ thuật số cho đơn hàng linh hoạt

In kỹ thuật số phù hợp với đơn hàng cần số lượng linh hoạt, nhiều mẫu thiết kế hoặc cần thay đổi nội dung in mà không phải chế tạo trục in riêng.

Có thể cân nhắc cho:

  • Đơn hàng số lượng vừa và nhỏ.

  • Sản phẩm thử nghiệm.

  • Nhiều phiên bản thiết kế.

  • Bao bì theo từng chương trình hoặc thị trường.

2.3. Tùy chọn độ bóng, độ mờ và hiệu ứng bề mặt

Bề mặt túi có thể được lựa chọn theo định hướng nhận diện thương hiệu và đặc tính sản phẩm:

  • Bề mặt bóng.

  • Bề mặt mờ.

  • Hiệu ứng kết hợp bóng – mờ.

  • Một số hiệu ứng hoàn thiện đặc biệt theo vật liệu và công nghệ gia công.

2.4. Tùy chỉnh đường hàn, mép cắt và quy cách thành phẩm

Kích thước túi, chiều rộng mép hàn, đường cắt và kiểu miệng túi có thể được thiết lập theo yêu cầu kỹ thuật. Các thông số cần được xác định ngay từ đầu để bảo đảm túi phù hợp với sản phẩm và thiết bị đóng gói.

2.5. Gia công theo yêu cầu đóng gói tự động

Đối với dây chuyền đóng gói tự động, túi cần đáp ứng các thông số như kích thước, độ dày, độ phẳng, vị trí đường hàn và dung sai gia công. Việc cung cấp thông số máy trước khi sản xuất giúp hạn chế lỗi khi đưa bao bì vào dây chuyền.

3. Năng Lực Sản Xuất Túi 3 Biên

Túi 3 biên in ấn chất lượng cao với hình ảnh sắc nét, màu sắc tươi sáng và thiết kế hiện đại.
Túi 3 biên được in bằng công nghệ hiện đại, mang đến bao bì đẹp mắt và chuyên nghiệp.

3.1. Công Suất Và Sản Lượng Sản Xuất

Năng lực sản xuất cần được đánh giá dựa trên quy mô đơn hàng, cấu trúc màng, số lượng màu in và yêu cầu gia công. Với đơn hàng lớn, kế hoạch sản xuất được phân bổ theo từng công đoạn từ in, ghép màng đến tạo túi.

3.2. Khả Năng Sản Xuất Đơn Hàng Theo Quy Cách Riêng

Túi có thể được sản xuất theo kích thước, cấu trúc màng, độ dày, thiết kế in và quy cách thành phẩm riêng thay vì chỉ sử dụng kích thước tiêu chuẩn.

3.3. Kiểm Soát Kích Thước, Độ Dày Và Đường Hàn

Các thông số quan trọng gồm:

  • Kích thước thành phẩm.

  • Độ dày màng.

  • Chiều rộng đường hàn.

  • Độ phẳng của túi.

  • Sai số kích thước theo yêu cầu kỹ thuật.

3.4. Kiểm Soát Màu Sắc Và Chất Lượng In

Mẫu in được kiểm tra về bố cục, màu sắc, độ sắc nét và các lỗi ngoại quan. Với đơn hàng in số lượng lớn, việc thống nhất tiêu chuẩn màu trước khi sản xuất giúp hạn chế sai lệch giữa các lô.

3.5. Quy Trình Kiểm Tra Chất Lượng Thành Phẩm

Túi thành phẩm được kiểm tra theo các tiêu chí đã thống nhất trong đơn hàng, tập trung vào kích thước, đường hàn, ngoại quan, chất lượng in và độ kín.

3.6. Đóng Gói Và Giao Hàng Theo Yêu Cầu

Thành phẩm được phân loại, đóng kiện theo quy cách phù hợp và bàn giao theo kế hoạch đã thống nhất với khách hàng.

4. Ứng Dụng Túi 3 Biên Theo Ngành Hàng

Túi 3 biên bao bì thực phẩm nhiều hương vị, thiết kế nổi bật giúp thu hút người tiêu dùng.
Bao bì túi 3 biên thích hợp cho ngành thực phẩm, giúp bảo quản sản phẩm và nâng cao nhận diện thương hiệu.

4.1. Túi 3 biên đựng thực phẩm

Phù hợp với thực phẩm khô, bột, gia vị, sản phẩm ăn liền và nhiều nhóm thực phẩm đóng gói theo khẩu phần.

4.2. Túi 3 biên đựng trà và cà phê

Có thể sử dụng cấu trúc PET/MPET/PE hoặc PET/AL/PE khi sản phẩm cần tăng khả năng cản sáng, hơi ẩm và oxy.

4.3. Túi 3 biên đựng thủy sản

PA/PE là một lựa chọn đáng cân nhắc nhờ khả năng chịu va đập và chống đâm thủng tốt, đặc biệt với sản phẩm đông lạnh hoặc có cạnh cứng.

4.4. Túi 3 biên đựng dược phẩm

Tùy từng sản phẩm, có thể sử dụng cấu trúc màng có khả năng bảo vệ phù hợp với yêu cầu về ánh sáng, hơi ẩm, oxy và độ kín bao bì. Với sản phẩm dược phẩm, cấu trúc vật liệu cần được xác định theo yêu cầu kỹ thuật và quy định áp dụng.

4.5. Túi 3 biên đựng mỹ phẩm

Có thể thiết kế túi theo kích thước, dung tích và nhận diện thương hiệu riêng, phù hợp với sản phẩm dạng bột, dạng khô hoặc một số sản phẩm mỹ phẩm được đóng gói bằng màng mềm.

4.6. Túi 3 biên đựng bánh - kẹo - hạt

BOPP/PE, BOPP/CPP hoặc PET/PE có thể được cân nhắc tùy yêu cầu về độ trong, ngoại quan, khả năng hàn và mức độ bảo vệ sản phẩm.

[Tham khảo] => Những mẫu túi chất lượng cao tại Bao Bì Vạn Phát

  1. Túi Zipper Đáy Đứng
  2. Túi có vòi
  3. Túi PE Sữa
  4. Túi Xếp Hông Lưng Giữa
  5. Túi Xếp Hông 4 Cạnh

5. Báo Giá Túi 3 Biên

Giá túi 3 biên không có một mức cố định vì phụ thuộc trực tiếp vào vật liệu, kích thước, số lượng, thiết kế in và yêu cầu gia công.

Mặt trước và mặt sau túi 3 biên với đầy đủ thông tin sản phẩm, dinh dưỡng và mã vạch.
Hình ảnh tổng thể mặt trước và mặt sau của túi 3 biên, thể hiện đầy đủ thiết kế và thông tin bao bì.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá túi 3 biên

Các yếu tố chính gồm:

  • Cấu trúc và loại màng.

  • Độ dày tổng thể.

  • Kích thước túi.

  • Số lượng đặt hàng.

  • Số màu và công nghệ in.

  • Yêu cầu gia công đặc biệt.

  • Quy cách đóng gói và giao hàng.

5.2. Giá theo chất liệu và cấu trúc màng

Cấu trúc càng nhiều lớp hoặc sử dụng vật liệu có khả năng cản sáng, cản khí, chống ẩm cao thì chi phí vật liệu thường cao hơn. Do đó, không nên chọn cấu trúc đắt hơn nếu sản phẩm không thực sự cần.

5.3. Giá theo kích thước và độ dày

Kích thước lớn và độ dày cao sẽ làm tăng lượng vật liệu sử dụng trên mỗi túi, từ đó ảnh hưởng đến giá thành.

5.4. Giá theo số lượng đặt hàng

Sản lượng lớn thường có lợi thế về chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị. Tuy nhiên, mức giá thực tế còn phụ thuộc vào cấu trúc màng, quy cách in và yêu cầu đơn hàng.

5.5. Chi phí in ấn và gia công

Chi phí có thể thay đổi theo công nghệ in, số màu, số lượng thiết kế, hiệu ứng bề mặt và các yêu cầu gia công bổ sung.

5.6. Nhận báo giá túi 3 biên theo yêu cầu

Để báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  1. Loại sản phẩm đóng gói.

  2. Kích thước túi mong muốn.

  3. Khối lượng hoặc dung tích đóng gói.

  4. Số lượng cần sản xuất.

  5. Yêu cầu về chất liệu.

  6. File thiết kế nếu đã có.

  7. Yêu cầu đóng gói hoặc sử dụng máy tự động nếu có.

6. Quy Trình Đặt Sản Xuất Túi 3 Biên

Túi 3 biên hương nho kích thước nhỏ gọn, chất liệu màng ghép bền đẹp và chống ẩm hiệu quả.
Mẫu túi 3 biên đựng kẹo dẻo hương nho với thiết kế trẻ trung, phù hợp trưng bày trên kệ hàng.

6.1. Tiếp nhận yêu cầu và thông số sản phẩm

Thu thập thông tin về sản phẩm, kích thước, dung tích, số lượng, điều kiện bảo quản và mục đích sử dụng.

6.2. Tư vấn chất liệu và quy cách

Dựa trên đặc tính sản phẩm, lựa chọn cấu trúc màng, độ dày và quy cách túi phù hợp.

6.3. Báo giá và xác nhận đơn hàng

Báo giá được xây dựng dựa trên cấu trúc vật liệu, kích thước, số lượng, in ấn và yêu cầu gia công.

6.4. Thiết kế hoặc kiểm tra file in

Kiểm tra kích thước thiết kế, nội dung, màu sắc, vị trí hình ảnh, logo và các thông tin bắt buộc trên bao bì.

6.5. Duyệt mẫu và xác nhận sản xuất

Khách hàng kiểm tra và xác nhận mẫu trước khi chuyển sang sản xuất hàng loạt.

6.6. In màng và ghép màng

Màng được in theo thiết kế, sau đó ghép các lớp vật liệu theo cấu trúc đã thống nhất.

6.7. Cắt, hàn và hoàn thiện túi

Màng ghép được đưa vào công đoạn tạo túi, cắt theo kích thước và hàn ba biên.

6.8. Kiểm tra chất lượng

Kiểm tra kích thước, ngoại quan, chất lượng in, đường hàn và các tiêu chí kỹ thuật đã thống nhất.

6.9. Đóng gói và giao hàng

Túi thành phẩm được đóng gói theo quy cách và bàn giao theo kế hoạch.

7. Tiêu Chuẩn Kiểm Soát Chất Lượng Túi 3 Biên

7.1. Kiểm tra kích thước và độ dày

Đo kích thước thành phẩm và kiểm tra độ dày màng nhằm bảo đảm phù hợp với thông số đơn hàng.

7.2. Kiểm tra màu sắc và chất lượng in

Kiểm tra màu, độ sắc nét, vị trí hình ảnh, chữ và các lỗi in trên bề mặt túi.

7.3. Kiểm tra độ bám dính giữa các lớp màng

Đối với màng ghép, độ bám dính giữa các lớp là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ ổn định của bao bì trong quá trình sử dụng.

7.4. Kiểm tra đường hàn và độ kín

Kiểm tra đường hàn về độ đồng đều, độ chắc chắn và khả năng hạn chế rò rỉ theo yêu cầu của sản phẩm.

7.5. Kiểm tra ngoại quan thành phẩm

Loại bỏ hoặc phân loại các lỗi như lệch cắt, nhăn màng, lỗi in, hàn không đều hoặc các khuyết tật ngoại quan khác.

7.6. Kiểm tra theo yêu cầu kỹ thuật của khách hàng

Các tiêu chí kiểm tra có thể được xây dựng theo bản thông số kỹ thuật, mẫu duyệt hoặc yêu cầu riêng của từng đơn hàng.

8. Vì Sao Nên Đặt Sản Xuất Túi 3 Biên Tại Bao Bì Vạn Phát?

Dây chuyền in ống đồng sản xuất Túi 3 Biên trên hệ thống máy in nhiều màu, đáp ứng yêu cầu in bao bì thực phẩm chất lượng cao.
Dây chuyền in ống đồng hiện đại được sử dụng trong quy trình sản xuất Túi 3 Biên, cho chất lượng hình ảnh sắc nét, màu sắc đồng đều và đáp ứng yêu cầu của bao bì thực phẩm, bánh kẹo, cà phê và nhiều ngành hàng khác.

8.1. Chủ động tư vấn cấu trúc vật liệu

Tư vấn cấu trúc màng dựa trên sản phẩm, điều kiện bảo quản, phương thức vận chuyển và ngân sách thay vì áp dụng một cấu trúc cho mọi sản phẩm.

8.2. Sản xuất theo quy cách riêng

Có thể triển khai túi theo kích thước, độ dày, thiết kế và yêu cầu gia công riêng của khách hàng.

8.3. Kiểm soát chất lượng từng công đoạn

Kiểm soát từ khâu xử lý file, in màng, ghép màng đến cắt, hàn và kiểm tra thành phẩm giúp giảm nguy cơ sai lệch giữa các công đoạn.

8.4. Đáp ứng đơn hàng số lượng lớn

Quy trình sản xuất được tổ chức theo từng công đoạn, phù hợp với nhu cầu đặt hàng số lượng lớn và sản xuất định kỳ.

8.5. Hỗ trợ thiết kế và xử lý file in

Hỗ trợ kiểm tra file trước sản xuất, hạn chế các lỗi liên quan đến kích thước, bố cục, màu sắc và vùng in.

8.6. Chính sách giao hàng và hỗ trợ sau sản xuất

Đơn hàng được đóng gói theo quy cách đã thống nhất và hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến thông số sản xuất.

9. Câu Hỏi Thường Gặp Khi Đặt Túi 3 Biên

9.1. Túi 3 biên có thể đặt kích thước riêng không?

Trả lời: . Túi 3 biên có thể sản xuất theo kích thước riêng dựa trên dung tích sản phẩm, quy cách đóng gói và yêu cầu sử dụng.

9.2. Nên chọn chất liệu nào cho từng loại sản phẩm?

Trả lời: Không có một cấu trúc phù hợp cho tất cả sản phẩm. PET/PE thường phù hợp với nhu cầu phổ thông; PET/MPET/PE và PET/AL/PE phù hợp khi cần tăng khả năng cản sáng, ẩm hoặc oxy; PA/PE phù hợp với sản phẩm cần độ bền cơ học cao.

9.3. Số lượng tối thiểu để sản xuất túi 3 biên là bao nhiêu?

Trả lời: Số lượng tối thiểu phụ thuộc vào cấu trúc màng, công nghệ in, kích thước túi và quy trình sản xuất. Khách hàng nên gửi thông số cụ thể để được xác nhận MOQ chính xác.

9.4. Có thể in logo và thiết kế riêng không?

Trả lời: Có. Túi có thể in logo, hình ảnh, thông tin sản phẩm, mã màu thương hiệu và thiết kế riêng theo file được duyệt.

9.5. Thời gian sản xuất túi 3 biên bao lâu?

Trả lời: Thời gian phụ thuộc vào số lượng, cấu trúc vật liệu, công nghệ in, tình trạng file thiết kế và yêu cầu gia công. Thời gian chính xác nên được xác nhận theo từng đơn hàng.

9.6. Có hỗ trợ làm mẫu trước khi sản xuất hàng loạt không?

Trả lời: Có thể triển khai mẫu tùy theo công nghệ, vật liệu và yêu cầu của đơn hàng. Nên xác nhận phương án làm mẫu trước khi đặt sản xuất số lượng lớn.

9.7. Có thể đặt túi 3 biên theo yêu cầu đóng gói máy tự động không?

Trả lời: Có. Cần cung cấp thông tin về máy đóng gói, kích thước túi, vị trí cấp túi, tốc độ máy và các yêu cầu kỹ thuật liên quan để điều chỉnh quy cách phù hợp.

9.8. Làm thế nào để nhận báo giá túi 3 biên?

Trả lời: Khách hàng chỉ cần cung cấp loại sản phẩm, kích thước, trọng lượng đóng gói, số lượng, chất liệu mong muốn và file thiết kế nếu có. Dựa trên thông tin này, đơn vị sản xuất có thể tư vấn cấu trúc màng và báo giá sát với nhu cầu thực tế.

Đánh giá
Kết quả 5/5 (949 đánh giá)
Chia sẻ